Traducció de "criar els meus fills" a l'idioma vietnamita:


Ads

  Exemples (Les fonts externes, no revisats)

Els meus fills.
Tôi còn có con nhỏ.
La Sansa està en condicions de criar els meus fills i tu no.
Sansa mới phù hợp để sinh con cho ta không phải cô.
Són els meus fills.
Chúng là con tôi.
Són els meus fills.
Bọn trẻ là con của anh.
Sisplau, són els meus fills.
Nó là con của tôi
On són els meus fills?
Các con trai ta đâu?
Però són els meus fills.
Nhưng chúng là con em.
Els meus dos fills viuen.
Cả 2 đứa con tôi sẽ sống.
Els meus dos fills viuran.
Cả hai con tôi sẽ sống!
Els meus fills em necessiten!
Các con của ta cần ta
Fills meus.
Con của ta.
Lord Stark et va criar amb els seus propis fills.
Ngài Stark đã nuôi dưỡng ngươi cùng với con của người.
Els meus fills hi van crèixer.
Tôi nuôi dạy các con trai mình ở đó.
Els meus fills, l'Ubbe i l'Hvitserk.
Con trai tôi Ubbe và Hvitserk.
Pels meus fills.
Cho con tôi.
Quedarte amb els meus fills? Els meus fills... et diran papa? És això el que vols?
Buộc con tôi gọi anh là bố?
L'agost que ve portaré els meus fills.
Tháng Tám tới tôi sẽ dắt con tôi tới đây.
On són els meus maleïts fills tarats?
Đám con trai đầu đất của ta đâu rồi? Black Walder và Lothar đã hứa sẽ có mặt vào lúc giữa trưa.
Pertanyen als meus fills.
Chỗ đó là của con cái thầy.
Bona nit, fills meus.
Chúc ngủ ngon, các con.
I em cost tot.. els meus amics, el meu marit, els meus fills.
Và nó đã lấy đi của mẹ mọi thứ bạn của mẹ, chồng của mẹ, con của mẹ.
I desitjava conèixer els vostres fills i presentarvos els meus.
Còn tôi đang muốn biết về các con trai của ngài... Và giới thiệu con của tôi nữa.
Per als meus fills. Diners.
Cho tôi xin ít tiền nuôi con!
Tant de bo pogués veure els meus fills créixer.
Tôi ước có thể thấy các con mình trưởng thành.
Els he guanyat, i vosaltres els donareu als meus fills. Què?
Tôi kiếm được, và hai người sẽ trao cho con cái tôi.
Els meus fills són víctimes innocents del seu pare monstruós.
Lũ con tôi là nạn nhân vô tội của ông bố độc ác.
Vaig alimentar amb una preuada perdiu els meus fills famolencs.
Trộm 1 con gà gô thắng giải cho lũ con đang đói.
No vull ser... amb els meus fills. Ja està fet.
Tôi không muốn về với ... bọn trẻ Xong rồi
Gràcies per cuidar dels meus fills.
Cảm ơn đã trông chừng con tôi.
Finalment estic en un bon moment amb els meus fills, Jean.
Cuối cùng tôi cũng có chỗ đứng trong lòng bọn trẻ, Jean à.
Recordo molt que els meus fills gaudien nedant quan eren petits.
Ôi, tôi vẫn còn nhớ hai đứa con của tôi hồi còn bé rất thích bơi lội thế nào.
I els teus fills seran rics i els fills dels teus fills.
672) Và con trai ngươi cũng thành người giàu 672) và con trai của nó nữa.
Ara m'agradaria tenir els meus propis fills, i penso en el vaixell.
Giờ đây tôi cũng muốn có con, và tôi băn khoăn về con thuyền.
Per cert, aquests són els meus fills, que, per descomptat, són meravellosos.
Nhân tiện, đây là các con tôi, tất nhiên, rất tuyệt vời và vân vân.
Els meus fills de puta passen seva vida en la meva posada.
cả mấy con điếm này... không không không, không phải đêm nay...
Si li fan mal als meus fills, et trauré els pulmons, sacerdot.
Nếu các con tôi bị phương hại gì, tôi sẽ moi phổi anh ra đấy, thầy tu.
Els meus fills, el meu marit i per últim la meva filla.
Các con, chồng mình, và cả con gái mình nữa.
Criant els fills
Chăm sóc con cái.
Ah, els fills.
À, bọn trẻ.
T'ho vaig dir. Els meus fills han sigut Una decepció per a mi,
Tôi nói rồi lũ con trai của tôi làm tôi thất vọng
El bon senyor Tully mai casaria cap dels seus fills amb els meus.
Ngài Tully cao quý sẽ không bao giờ gả con của ngài ấy cho các con ta.
Llavors potser és un dels vostres fills el que necessita els meus serveis.
Vậy có lẽ thần phục vụ cho một trong các đứa con của Người
Durant els darrers cinc anys, he estat portant la meva dona i els meus fills al
Trong vòng 5 năm gần đây, tôi đã đưa vợ con tôi tới
Estimeu els vostres fills?
Ngươi có yêu thương con mình không?
Estimes els teus fills?
Người có yêu con của mình không?